bristle grass
A tall stalk of bristle grass arches gracefully over a patch of wild clover in a sunny meadow.
Định nghĩa
Danh từ: bristle grass là một loại cỏ thuộc họ hòa thảo, mọc ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa. Đặc điểm nổi bật của loại cỏ này là các bông hoa (spikelets) mọc thành chùm cong lớn, duyên dáng, và mỗi bông hoa có các lông cứng (bristles) dài nằm bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ bristle grass thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng thưa.)
- (Các chùm bông cong lớn của cỏ bristle grass giúp dễ dàng nhận dạng loại cỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cỏ bristle grass thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái do cấu trúc bông hoa đặc biệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristle (danh từ): lông cứng, lông gai (thường dùng để chỉ lông trên động vật hoặc thực vật).
- The bristles on the grass spikelet help protect the seeds. (Các lông cứng trên bông cỏ giúp bảo vệ hạt.)
- Grass (danh từ): cỏ (một nhóm thực vật lớn).
- This type of grass grows well in dry soil. (Loại cỏ này phát triển tốt trên đất khô.)
Từ đồng nghĩa
- Foxtail grass: cỏ đuôi chồn (một loại cỏ có bông hoa dạng chùm tương tự).
- Bristle grass thường không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch gần đúng là "cỏ có lông cứng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến vì đây là một danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .